lên án

Học thuật
Thân thiện
lên án

Một tờ báo lên án hành vi gây ô nhiễm môi trường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chỉ ra tội lỗi, hành vi sai trái một cách công khai mạnh mẽ để buộc tội hoặc phê phán: Hành động dùng lời nói hoặc văn bản để tố cáo, vạch trần phản đối một điều đó được coi xấu xa, tội lỗi hoặc phi đạo đức.
    • Tuyên bố hình phạt (trong bối cảnh pháp lý trang trọng): Trong ngữ cảnh tư pháp, có thể chỉ việc tuyên án, tuyên bố một bản án.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Dư luận quốc tế lên án hành động xâm lược. (Công luận quốc tế lên án hành động xâm lược.)
    • Tòa án đã lên án bị cáo với mức án 10 năm . (Tòa án đã tuyên án bị cáo với mức án 10 năm .)
    • Bài báo lên án thói tham nhũng trong bộ máy công quyền. (Bài báo lên án thói tham nhũng trong bộ máy công quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị/bị đem ra lên án": ở vào vị thế bị chỉ trích, phê phán công khai.

    • Hành động phá rừng đó bị cả cộng đồng lên án. (Hành động phá rừng đó bị cả cộng đồng lên án.)
  • "lời lên án": những lời phát biểu, tuyên bố mang tính chất buộc tội, phê phán.

    • Lời lên án của nguyên đơn rất gay gắt. (Lời buộc tội của nguyên đơn rất gay gắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sự lên án (danh từ): hành động lên án.

    • Sự lên án của dư luận điều không thể tránh khỏi. (Sự chỉ trích của dư luận điều không thể tránh khỏi.)
  • Chỉ trích (động từ): nhận xét, phê bình về mặt tiêu cực, thường nhẹ hơn "lên án".

  • Tố cáo (động từ): báo cho mọi người hoặcquan chức năng biết về hành vi phạm tội.
  • Kết án (động từ): tuyên bố tội định hình phạt (thường dùng trong pháp lý).
Từ đồng nghĩa
  • Phê phán: nhận xét, đánh giá một cách nghiêm khắc.
  • Lăng mạ: dùng lời lẽ nặng nề, xúc phạm (mang sắc thái tiêu cực hơn).
  • Kết tội: tuyên bố tội.
Các cụm từ liên quan
  • Lên án gay gắt: lên án một cách mạnh mẽ, quyết liệt.

    • Tổ chức này lên án gay gắt nạn buôn bán người. (Tổ chức này lên án một cách quyết liệt nạn buôn bán người.)
  • Lên án công khai: lên án trước đông đảo mọi người.

    • Vụ việc bị lên án công khai trên các phương tiện truyền thông. (Vụ việc bị lên án trước công chúng trên các phương tiện truyền thông.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "lên án" ít khi nằm trong các thành ngữ cố định. Hành động "lên án" thường được diễn đạt trực tiếp.)

lên án

Một tờ báo lên án hành vi gây ô nhiễm môi trường.

  1. đgt. Chỉ ra tội lỗi để buộc tội, để phê phán: bị lên án lên án tội ác man rợ của địch.

Từ chứa "lên án"